베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hiểu nhầm" (1)
hiểu nhầm
영어
명사misunderstanding
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
What I said might cause misunderstanding.
관련 단어 "hiểu nhầm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hiểu nhầm" (2)
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
It is simply a misunderstanding.
Điều mình nói ra có thể gây hiểu nhầm.
What I said might cause misunderstanding.
